te kanawa

te kanawa

Dame Kiri Te Kanawa sings an aria on the opera stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nữ ca sĩ opera nổi tiếng người New Zealand: "Te Kanawa" dùng để chỉ Dame Kiri Te Kanawa, một giọng nữ cao (soprano) opera nổi tiếng thế giới, sinh năm 1944. được biết đến với giọng hát đẹp sự nghiệp biểu diễn quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Te Kanawa đã biểu diễn tại Nhà hát Opera Hoàng gia ở London.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Te Kanawa giọng hát mạnh mẽ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dame Kiri Te Kanawa" (tên đầy đủ danh dự): dùng khi đề cập đến với tước hiệu quý tộc.
    • Dame Kiri Te Kanawa received numerous awards for her contributions to music. (Dame Kiri Te Kanawa đã nhận được nhiều giải thưởng cho những đóng góp của cho âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Soprano (n): giọng nữ cao, loại giọng hát opera cao nhất.
    • Te Kanawa is a famous soprano. (Te Kanawa một nữ cao nổi tiếng.)
  • Opera (n): thể loại nhạc kịch.
    • Te Kanawa specialized in opera. (Te Kanawa chuyên về opera.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ opera: người biểu diễn opera.
    • Te Kanawa is a renowned opera singer. (Te Kanawa một ca sĩ opera nổi tiếng.)
  • Nghệ sĩ thanh nhạc: người kỹ thuật hát chuyên nghiệp.
    • Te Kanawa is considered one of the greatest vocal artists of her time. (Te Kanawa được coi một trong những nghệ sĩ thanh nhạc vĩ đại nhất thời .)
Các cụm từ liên quan
  • "A performance by Te Kanawa": một buổi biểu diễn của Te Kanawa.
    • We attended a performance by Te Kanawa last year. (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn của Te Kanawa năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the voice of a Te Kanawa": giọng hát tuyệt vời như Te Kanawa (thành ngữ so sánh, không phổ biến).
    • She sings with the voice of a Te Kanawa. ( ấy hát với giọng hát như Te Kanawa.)